Liều PAC nên được xác định dựa trên chất lượng nước và kết quả thí nghiệm.PAC được thêm vào ở nồng độ khác nhau để quan sát tốc độ hình thành dẻo và độ trong suốt của nướcNói chung, 1050 mg/L được sử dụng để xử lý nước uống, và 30200 mg/L để xử lý nước thải công nghiệp.Tiêm quá liều có thể dẫn đến các ion nhôm còn lại hoặc trở lại mờ., nên liều lượng chính xác là rất quan trọng.
Phân phối trước
Để đảm bảo phản ứng đầy đủ và phân tán PAC, nó nên được pha loãng trước khi dùng.
Đối với xử lý nước thải công nghiệp: chuẩn bị dung dịch 5%~10%.
Để xử lý nước uống: chuẩn bị dung dịch 1% ∼ 3%.
Sử dụng nước sạch để pha loãng và trộn kỹ để tránh đông hoặc trầm tích.
Điều chỉnh PH
PAC hoạt động tốt nhất trong phạm vi pH 5,0 ≈ 9.0Nếu nước thô quá axit, có thể thêm sáp hoặc natri cacbonat. Nếu quá kiềm, axit sulfuric hoặc axit hydrochloric pha loãng có thể được sử dụng để trung hòa.PH thích hợp không chỉ cải thiện hiệu quả đông máu mà còn làm giảm lượng nhôm còn lại và tăng tính ổn định chất lượng nước.
Trộn và phồng
Sau khi thêm PAC, nó trải qua hai giai đoạn: trộn nhanh và phồng chậm.
Trộn nhanh (200~300 vòng/phút, ~ 1 phút): Đảm bảo tiếp xúc kỹ lưỡng giữa chất đông máu và các hạt treo để hoàn thành trung hòa điện tích.
Dòng chảy chậm (30 ∼ 60 vòng / phút, ~ 5 ∼ 10 phút): Thúc đẩy cầu hấp thụ và tăng trưởng vảy, dần dần hình thành các vảy lớn hơn.
Kiểm soát tốc độ và thời gian xáo trộn trong quá trình này giúp tạo ra các mảng dày đặc với tính chất lắng đọng tốt.
Sự lắng đọng và lọc
Sau khi hình thành nhựa, quá trình chuyển sang trầm tích, nơi các nhựa lớn hơn lắng xuống đáy dưới trọng lực, hoàn thành việc tách chất rắn-nước.Tùy thuộc vào kích thước lá và nhiệt độ nướcSau đó, chất siêu sinh được lọc cát hoặc lọc màng để loại bỏ các hạt mịn và tạp chất còn lại, tạo ra nước trong suốt.
Bước này cải thiện đáng kể độ tinh khiết và an toàn nước, đáp ứng các tiêu chuẩn cho việc uống hoặc tái sử dụng công nghiệp.