Polyacrylamide (PAM), một loại polymer hòa tan trong nước có trọng lượng phân tử cao, được công nhận rộng rãi là chất keo tụ và trợ keo tụ hiệu quả trong xử lý nước thải trang trại lợn. Nước thải trang trại lợn đặc trưng bởi nồng độ cao các chất rắn lơ lửng (SS), nhu cầu oxy hóa học (COD), nhu cầu oxy sinh hóa (BOD), nitơ amoni (NH₄⁺-N), tổng nitơ (TN), tổng phốt pho (TP) và các chất ô nhiễm hữu cơ như cặn phân và thức ăn thừa, gây ra những mối đe dọa đáng kể cho môi trường sinh thái nếu xả thải mà không qua xử lý đúng cách. PAM thể hiện hiệu suất vượt trội trong tách rắn-lỏng, loại bỏ chất ô nhiễm và làm khô bùn nhờ các đặc tính trung hòa điện tích, bắc cầu hấp phụ và kết tụ tạo bông, khiến nó trở thành một hóa chất cốt lõi không thể thiếu trong quy trình xử lý tiêu chuẩn nước thải trang trại lợn. Nó không chỉ cải thiện hiệu quả xử lý và chất lượng nước thải mà còn giảm chi phí xử lý và hiện thực hóa việc sử dụng bùn làm tài nguyên, cung cấp hỗ trợ kỹ thuật đáng tin cậy cho sự phát triển xanh và bền vững của ngành chăn nuôi lợn.
Hiệu quả ứng dụng của PAM trong xử lý nước thải trang trại lợn chủ yếu được thực hiện thông qua ba cơ chế cốt lõi, hoạt động cùng nhau để đạt được quá trình làm sạch nước thải hiệu quả:
PAM được sử dụng rộng rãi trong tất cả các khâu quan trọng của quá trình xử lý nước thải trang trại lợn, từ tiền xử lý đến xử lý nâng cao và xử lý bùn, và hiệu quả ứng dụng của nó có liên quan chặt chẽ đến loại PAM, liều lượng, chất lượng nước thải và điều kiện môi trường (như nhiệt độ và giá trị pH). Các tình huống ứng dụng chính như sau:
Tiền xử lý nước thải trang trại lợn (chủ yếu là nước thải rửa từ chuồng lợn và nước phân hầm biogas) tập trung vào việc loại bỏ các chất rắn lơ lửng lớn và giảm tải lượng ô nhiễm cho các khâu xử lý tiếp theo. PAM thường được sử dụng kết hợp với các chất keo tụ vô cơ (như polyaluminum chloride, PAC) để tăng cường hiệu quả tạo bông. Sau khi thêm PAM, các hạt lơ lửng trong nước thải nhanh chóng kết tụ thành các bông cặn lớn, sau đó được tách bằng bể lắng, bể lắng nghiêng hoặc lưới quay. Khâu này có thể loại bỏ hiệu quả 80%-95% SS, giảm 30%-60% COD và BOD, và tạo nền tảng cho quá trình xử lý sinh hóa tiếp theo.
Sau quá trình xử lý sinh hóa (kỵ khí, hiếu khí), nồng độ các chất ô nhiễm như COD, BOD và NH₄⁺-N trong nước thải trang trại lợn giảm đáng kể, nhưng vẫn còn một lượng nhỏ các chất rắn lơ lửng mịn, chất hữu cơ dạng keo và TP còn sót lại, khó đáp ứng các tiêu chuẩn xả thải nghiêm ngặt. Lúc này, việc thêm một lượng nhỏ PAM (anion hoặc không ion) có thể tiếp tục kết tụ và làm lắng các chất ô nhiễm còn sót lại này, cải thiện độ trong của nước thải, và đảm bảo COD, SS, TP đáp ứng các tiêu chuẩn xả thải quốc gia hoặc địa phương (ví dụ: GB 18596-2001 "Tiêu chuẩn kiểm soát ô nhiễm ngành chăn nuôi gia súc, gia cầm").
Một lượng lớn bùn được tạo ra trong quá trình xử lý nước thải trang trại lợn, có hàm lượng nước cao (thường là 95%-98%) và thể tích lớn, gây khó khăn cho việc lưu trữ, vận chuyển và xử lý. PAM (chủ yếu là cation) được sử dụng làm tác nhân làm khô bùn để cải tạo bùn: nó có thể phá vỡ cấu trúc ổn định của keo bùn, giải phóng nước liên kết trong bùn và tạo thành các bông bùn dày đặc, có thể được làm khô nhanh chóng bằng máy ép lọc (máy ép lọc khung bản, máy ép lọc băng tải) để giảm hàm lượng nước trong bùn xuống còn 60%-70% (hoặc thậm chí thấp hơn). Điều này không chỉ làm giảm thể tích bùn hơn 70% mà còn giúp bùn sau khi làm khô dễ dàng ủ phân, đốt hoặc chôn lấp, hiện thực hóa việc giảm thiểu và sử dụng bùn làm tài nguyên.
Các bảng sau đây tóm tắt các thông số ứng dụng, hiệu quả loại bỏ chất ô nhiễm và các chỉ số kinh tế của các loại PAM khác nhau trong xử lý nước thải trang trại lợn, dựa trên dữ liệu thử nghiệm thực tế và các trường hợp ứng dụng tại chỗ từ các viện nghiên cứu và trang trại lợn trong và ngoài nước. Dữ liệu có thể cung cấp tài liệu tham khảo cho việc lựa chọn và điều chỉnh liều lượng PAM trong kỹ thuật thực tế.
| Loại PAM | Trọng lượng phân tử (triệu) | Độ ion (%) | Liều lượng (mg/L) | pH nước thải | Tỷ lệ loại bỏ SS (%) | Tỷ lệ loại bỏ COD (%) | Tỷ lệ loại bỏ TP (%) | Chất keo tụ kết hợp |
| PAM cation | 8-12 | 40-60 | 10-30 | 6.5-8.5 | 85-95 | 35-55 | 70-85 | PAC (200-500 mg/L) |
| PAM cation (điện tích trung bình) | 10-14 | 20 | 26-79 | 7.0-8.0 | 90-94 | 40-60 | 75-88 | PAC (300-400 mg/L) |
| PAM anion | 12-18 | 20-40 | 15-40 | 7.0-9.0 | 80-90 | 30-50 | 65-80 | PAC (250-500 mg/L) |
| PAM không ion | 10-15 | - | 20-50 | 6.0-8.0 | 75-85 | 25-45 | 60-75 | PFS (200-400 mg/L) |
| Loại PAM | Liều lượng (kg/tấn bùn) | Độ ẩm bùn trước khi làm khô (%) | Độ ẩm bùn sau khi làm khô (%) | Tỷ lệ giảm bùn (%) | Thiết bị làm khô | Dạng bánh bùn |
| PAM cation | 1.0-3.0 | 96-98 | 60-70 | 70-75 | Máy ép lọc khung bản | Dày đặc, không dính, dễ bóc |
| PAM cation | 1.5-4.0 | 95-97 | 65-75 | 65-70 | Máy ép lọc băng tải | Lỏng, đồng nhất, không nhỏ giọt |
| PAM cation (độ ion cao) | 0.8-2.5 | 97-98 | 58-68 | 72-78 | Máy ép lọc màng | Chắc, cường độ cao, độ ẩm thấp |
| Khoảng nhiệt độ (℃) | Loại PAM | Liều lượng PAM (mg/L) | Liều lượng PAC kết hợp (g/L) | pH tối ưu | Tỷ lệ loại bỏ TN (%) | Tỷ lệ loại bỏ TP (%) | Chi phí tạo bông (VND/tấn nước thải) |
| Thấp (2-9) | PAM cation | 96.91 | 7.24 | 6.41 | ≥82.0 | ≥82.58 | Giảm 6.57 |
| Trung bình (11-17) | PAM cation | 77.61 | 5.12 | 7.22 | ≥86.81 | ≥85.0 | Giảm 14.33 |
| Cao (29-36) | PAM cation | 21.99 | 2.93 | 8.38 | ≥84.0 | ≥83.0 | Giảm 20.88 |
| Địa điểm trang trại | Liều lượng PAM (mg/L) | Tỷ lệ loại bỏ COD (%) | Tỷ lệ loại bỏ BOD₅ (%) | Tỷ lệ loại bỏ TSS (%) | Tỷ lệ loại bỏ TP (%) | Quy mô lợn (mỗi trang trại) |
| Modena, Ý | 100-120 | 84.33 | 84.80 | 95.02 | 89.12 | 4000-8000 |
| Barcelona, Tây Ban Nha | 100-120 | 62.98 | 63.33 | 83.56 | 86.31 | 4000-8000 |
| Murcia, Tây Ban Nha | 100-120 | 73.30 | 87.19 | 89.48 | 71.76 | 4000-8000 |
| Goshen, Mỹ | 10-30 | 69.00 | 71.00 | 93.00 | 72.00 | 4000-8000 |
Polyacrylamide, với hiệu suất tạo bông hiệu quả và đặc tính ứng dụng linh hoạt, đóng vai trò không thể thay thế trong xử lý nước thải trang trại lợn. Nó có thể giải quyết hiệu quả các vấn đề về nồng độ ô nhiễm cao, khó tách rắn-lỏng và khó xử lý bùn trong nước thải trang trại lợn, giúp các trang trại lợn đạt tiêu chuẩn xả thải nước thải và sử dụng bùn làm tài nguyên, đồng thời giảm thiểu rủi ro ô nhiễm môi trường. Bằng cách lựa chọn loại PAM phù hợp, kiểm soát liều lượng hợp lý và áp dụng các phương pháp ứng dụng khoa học, hiệu quả xử lý có thể được tối đa hóa, chi phí xử lý có thể được giảm thiểu và sự phát triển bền vững của ngành chăn nuôi lợn có thể được thúc đẩy. Với sự cải thiện liên tục các tiêu chuẩn bảo vệ môi trường, ứng dụng của PAM trong xử lý nước thải trang trại lợn sẽ ngày càng tinh vi và hiệu quả hơn, đồng thời cũng sẽ cung cấp nhiều hỗ trợ kỹ thuật hơn cho quá trình chuyển đổi xanh của ngành chăn nuôi gia súc, gia cầm.