Tóm tắt: Từ ý tưởng đến trình diễn, video này nêu bật sự phát triển và kết quả thực tế của Chất keo tụ NPAM. Bạn sẽ thấy polyacrylamide không ion hiệu suất cao này tăng tốc quá trình làm sạch nước, thúc đẩy quá trình lắng và lọc, đồng thời được áp dụng trong các quy trình xử lý nước thải công nghiệp phức tạp như thế nào.
Tính năng sản phẩm liên quan:
Polyacrylamide không ion (NPAM) là một loại polymer phân tử cao hòa tan trong nước được sử dụng để keo tụ, lắng và làm rõ nước thải công nghiệp.
Nó hấp thụ các hạt rắn lơ lửng thông qua quá trình trung hòa điện tích, kết nối chúng tạo thành các khối lớn để lắng nhanh hơn.
Mang lại hiệu quả làm trong rất rõ ràng, đẩy nhanh quá trình làm trong dung dịch và cải thiện chất lượng nước.
Tăng cường quá trình lắng bằng cách thúc đẩy quá trình lắng nhanh chóng của các hạt lơ lửng trong các quy trình công nghiệp khác nhau.
Cải thiện hiệu quả lọc bằng cách hình thành các khối lớn hơn, dễ lọc hơn trong hệ thống xử lý.
Mang lại hiệu ứng làm đặc và thích hợp cho các ứng dụng cô đặc bùn, khử nước và xử lý khoáng sản.
Có trọng lượng phân tử từ trung bình đến rất cao với mật độ khối lớn 600-800 kg/m³ cho hiệu quả hoạt động.
Có thời hạn sử dụng 24 tháng và hòa tan trong vòng dưới 90 phút với tỷ lệ khuyến nghị là 0,1% đến 0,5%.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP:
Polyacrylamide không ion (NPAM) được sử dụng để xử lý nước là gì?
NPAM chủ yếu được sử dụng để keo tụ, lắng và làm sạch các loại nước thải công nghiệp khác nhau. Nó giúp hấp thụ các hạt lơ lửng, kết nối chúng để tạo thành các khối, đồng thời đẩy nhanh quá trình lắng và lọc trong các quá trình như khử nước bùn, xử lý khoáng sản và sản xuất giấy.
NPAM cải thiện quá trình làm sạch và lắng đọng nước như thế nào?
Chuỗi phân tử của NPAM chứa các nhóm cực hấp thụ các hạt rắn, trung hòa điện tích và kết nối các hạt để tạo thành các khối lớn. Quá trình này tăng tốc quá trình lắng, tăng cường làm rõ và thúc đẩy quá trình lọc hiệu quả trong hệ thống nước công nghiệp.
Các thông số kỹ thuật chính của chất keo tụ polyacrylamide này là gì?
Các thông số kỹ thuật chính bao gồm dạng bột dạng hạt màu trắng, mức độ tích điện anion 0-5%, kích thước mắt lưới 20-80, mật độ khối 600-800 kg/m³, trọng lượng phân tử trung bình đến rất cao, tỷ lệ hòa tan 0,1%-0,5%, pH 6-8 ở dung dịch 0,1%, hàm lượng không hòa tan 0,3%, monome còn lại 0,25%, thời gian hòa tan 90 phút và Thời hạn sử dụng 24 tháng.